Cách dùng

PHRASAL VERBS CÓ THỂ ĐÓNG VAI TRÒ là:

– Ngoại động từ (transitive): theo sau là một danh từ hoặc là một đại danh từ với chức năng là tân ngữ (object) của động từ.

– Nội động từ (intransitive): không có tân ngữ theo sau.

  • NỘI ĐỘNG TỪ: Intransitive Phrasal Verbs

– Không có tân ngữ theo sau – động từ cùng particle (thường là trạng từ- adverb) luôn đi sát nhau:

Ví dụ: The magazine comes out twice a week.

(Cuốn tạp chí được phát hành hai tuần một lần.)

Ví dụ: Our motorbikes broke down, so we had to go home on foot.

(Xe máy của chúng tôi bị hư, vì thế mà chúng tôi phải đi bộ về nhà.)

– Cũng như các nội động từ thường, không có tân ngữ đi kèm, loại phrasal verb này không dùng ở thể bị động (passive) nên bạn không nghe dân bản xứ nói “Our car was broken down…”, “ The magazine is come out…”

– Một số intransitive phrasal verbs thông dụng như: break down, come back, get up, go on, grow up, shut up, sit down, stand up, take off, turn up, watch out…

  • NGOẠI ĐỘNG TỪ: Transitive Phrasal Verbs

Được chia làm HAI NHÓM, tùy theo vị trí của tân ngữ:

– NHÓM 1: có thể ở giữa động từ và ‘particle’ hoặc đi sau ‘particle’:

Ví dụ: He admitted he had made up the whole thing./ He admitted he had made the whole thing up.

(Anh ta đã thú nhận rằng đã bịa ra mọi chuyện.)

– NHÓM 2: Nhưng khi tân ngữ là một đại từ (như this, that, it, them, me, her và him thì đại từ này sẽ đứng ở giữa động từ và ‘particle’:

Ví dụ: I took them off. (NOT I took off them.)

(Tôi cởi chúng ra).

Bài viết liên quan